Seal container, hay còn gọi là kẹp chì Hải quan, là một vật dụng không thể thiếu trong hoạt động xuất nhập khẩu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho hàng hóa, đồng thời là “tín hiệu” giúp kiểm soát và giám sát an ninh cho lô hàng.
Cấu tạo của container seal
Mỗi seal sẽ có một dãy số seri gồm 6 chữ số khác nhau, dãy số đó chính số seal container. Tùy thuộc vào số lượng sử dụng mà các số 0 sẽ được thêm vào trước để đủ 6 chữ số, mỗi loại container sẽ được niêm phong một số chì khác nhau, không tương đồng với kỳ loại chì nào để đảm bảo container không bị thay đổi seal khác. Nếu có sự thay đổi tức là xe hàng container đã có sự tráo đổi người nhập hàng có quyền không nhận hàng và truy cứu trách nhiệm với bên vận chuyển.
Tùy theo công dụng và mẫu mã mỗi loại seal sẽ có các cấu tạo khác nhau. Tuy nhiên, seal sẽ có cấu tạo từ gồm 2 bộ phận chính như sau là ổ khóa và thân seal:
– Ổ khóa thì được cấu tạo từ từ khóa một chiều và được sử dụng một lần duy nhất.
– Thân seal là một bề mặt dài với thiết kế hình thù rất đa dạng (hình chữ nhật, hình tròn, hình trụ) là nơi có các thành phần đặc biệt như đối trúc, răng cưa, rãnh khải nhằm tăng tính bảo mật khi thực hiện thao tác khóa seal. Bên cạnh đó, thân seal sẽ là nơi thể hiện các số seri, tên công ty, logo hoặc những chi tiết đặc biệt.
Thông tin trên Seal container:
Mỗi seal container thường có các ký hiệu đặc trưng để nhận biết chủ hàng. Thông tin trên seal có thể bao gồm:
– Số seri: Giúp xác định seal cụ thể.
– Tên công ty: Cho biết chủ sở hữu hàng hóa.
– Logo: Biểu tượng của công ty.
– Tiếp đầu ngữ: Mã định danh của công ty.
– Barcode: Mã vạch giúp xác định thông tin nhanh chóng.
– Chữ ký: Chứng nhận niêm phong.
– Tên sản phẩm: Loại hàng hóa được vận chuyển.
